根腐病 căn hủ bệnh Hán Việt: căn hủ bệnh Tổng quan Cấu tạo: 根 (căn) + 腐 (hủ) + 病 (bệnh)Hán Việtcăn hủ bệnhCấu tạo根 + 腐 + 病 · căn + hủ + bệnh nghĩa thành phần: căn + hủ + bệnh Nghĩa EngCihui 根腐病 ēnfǔbìng n. <agr.> root rot