根色亞目 căn sắc á mục Hán Việt: căn sắc á mục Tổng quan Cấu tạo: 根 (căn) + 色 (sắc) + 亞 (á) + 目 (mục)Hán Việtcăn sắc á mụcCấu tạo根 + 色 + 亞 + 目 · căn + sắc + á + mục nghĩa thành phần: căn + sắc + á + mục Nghĩa EngCihui Rhizochloridina