根芹菜 gēn qín cài · căn cần thái Hán Việt: căn cần thái · Pinyin: gēn qín cài Tổng quan Cấu tạo: 根 (căn) + 芹 (cần) + 菜 (thái)Pinyingēn qín càiHán Việtcăn cần tháiCấu tạo根 + 芹 + 菜 · căn + cần + thái nghĩa thành phần: căn + cần + thái