根菜類 căn thái loại Hán Việt: căn thái loại Tổng quan Cấu tạo: 根 (căn) + 菜 (thái) + 類 (loại)Hán Việtcăn thái loạiCấu tạo根 + 菜 + 類 · căn + thái + loại nghĩa thành phần: căn + thái + loại Nghĩa EngCihui 根菜類 ēncàilèi n. <bot.> root-vegetable M:¹zhǒng