根菜类

căn thái loại

Hán Việt: căn thái loại

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

一種根部發達的蔬菜類。根部有圓錐狀、棒狀、球狀、塊狀等,可貯藏養分,主要以根部供食用,故稱為根菜類。如蘿蔔等。

Cấu tạo: 根 (căn) + 菜 (thái) + 類 (loại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rau củ
  • Biên soạn root-vegetable M:¹zhǒng

Eng

  • Cihui 根菜類 ēncàilèi n. <bot.> root-vegetable M:¹zhǒng
  • Tần suất từ n. <bot.> root-vegetable M:¹zhǒng

Từ liên quan

Gần nghĩa

根菜壺酒