根足蟲 căn túc trùng Hán Việt: căn túc trùng Tổng quan Cấu tạo: 根 (căn) + 足 (túc) + 蟲 (trùng)Hán Việtcăn túc trùngCấu tạo根 + 足 + 蟲 · căn + túc + trùng nghĩa thành phần: căn + túc + trùng Nghĩa EngCihui 根足蟲 ēnzúchóng n. <zoo.> rhizopods M:ge/²zhī