格位傳遞 cách vị truyện đệ Hán Việt: cách vị truyện đệ Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 位 (vị) + 傳 (truyện) + 遞 (đệ)Hán Việtcách vị truyện đệCấu tạo格 + 位 + 傳 + 遞 · cách + vị + truyện + đệ nghĩa thành phần: cách + vị + truyện + đệ Nghĩa EngCihui 格位傳遞 éwèi chuándì n. <lg.> Case transmission