格儿纸

cách nhi chỉ

Hán Việt: cách nhi chỉ

Tổng quan

Cấu tạo: 格 (cách) + 兒 (nhi) + 紙 (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giấy kẻ dòng
  • Biên soạn lined handwriting paper M:¹zhāng

Eng

  • Cihui 格兒紙 érzhǐ n. lined handwriting paper M:¹zhāng

Từ liên quan

Gần nghĩa

格儿