格蘭特

gé lán tè cách lan đặc

Hán Việt: cách lan đặc · Pinyin: gé lán tè

Tổng quan

Grant (tên)

Cấu tạo: (cách) + (lan) + (đặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Grant (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Grant (name)
  • Cihui Grant (name)