格列佛 cách liệt phật Hán Việt: cách liệt phật Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 列 (liệt) + 佛 (phật)Hán Việtcách liệt phậtCấu tạo格 + 列 + 佛 · cách + liệt + phật nghĩa thành phần: cách + liệt + phật Nghĩa EngCihui gulliver