格別鳥 cách biệt điểu Hán Việt: cách biệt điểu Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 別 (biệt) + 鳥 (điểu)Hán Việtcách biệt điểuCấu tạo格 + 別 + 鳥 · cách + biệt + điểu nghĩa thành phần: cách + biệt + điểu Nghĩa EngCihui Ogpu