格勒寧 gé lēi níng · cách lặc ninh Hán Việt: cách lặc ninh · Pinyin: gé lēi níng Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 勒 (lặc) + 寧 (ninh)Pinyingé lēi níngHán Việtcách lặc ninhCấu tạo格 + 勒 + 寧 · cách + lặc + ninh nghĩa thành phần: cách + lặc + ninh