格多夫 gé duō fū · cách đa phu Hán Việt: cách đa phu · Pinyin: gé duō fū Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 多 (đa) + 夫 (phu)Pinyingé duō fūHán Việtcách đa phuCấu tạo格 + 多 + 夫 · cách + đa + phu nghĩa thành phần: cách + đa + phu