格奧爾格 gé ào ěr gé · cách áo nhĩ cách Hán Việt: cách áo nhĩ cách · Pinyin: gé ào ěr gé Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 奧 (áo) + 爾 (nhĩ) + 格 (cách)Pinyingé ào ěr géHán Việtcách áo nhĩ cáchCấu tạo格 + 奧 + 爾 + 格 · cách + áo + nhĩ + cách nghĩa thành phần: cách + áo + nhĩ + cách