格子布

cách tử bố

Hán Việt: cách tử bố

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + (tử) + (bố)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以格子形狀為主要圖案的布料。如:「很多餐廳採用格子布做的桌巾,很好看。」

Eng

  • Cihui 格子布 ézibù n. checked fabric; check M:²kuài/¹pǐ