格子棚

cách tử bằng

Hán Việt: cách tử bằng

Tổng quan

lưới mắt cáo; rèm mắt cáo; hàng rào mắt cáo ((cũng) trellis,work), giàn mắt cao (cho cây leo), căng lưới mắt cáo, đóng rèm mắt cáo (vào cửa sổ...), cho (cây) leo lên giàn mắt cáo

Cấu tạo: 格 (cách) + 子 (tử) + 棚 (bằng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giàn lưới

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi trellis

Từ liên quan

Gần nghĩa

格子呢 · 格子架 · 格子状 · 格子窗 · 格子线 · 格子间 · 格子 · 格子呢的