格子狀 cách tử trạng Hán Việt: cách tử trạng Tổng quan dạng mắt lưới; dạng sàng Cấu tạo: 格 (cách) + 子 (tử) + 狀 (trạng)Hán Việtcách tử trạngCấu tạo格 + 子 + 狀 · cách + tử + trạng nghĩa thành phần: cách + tử + trạng Nghĩa ViệtCihui dạng mắt lưới; dạng sàng