格子網 cách tử võng Hán Việt: cách tử võng Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 子 (tử) + 網 (võng)Hán Việtcách tử võngCấu tạo格 + 子 + 網 · cách + tử + võng nghĩa thành phần: cách + tử + võng Nghĩa EngCihui 格子網 éziwǎng n. system of forts and trenches for defense M:¹zhāng