格子線

cách tử tuyến

Hán Việt: cách tử tuyến

Tổng quan

lưới, geographical graticule, lưới địa lý, ô vạch (trong dụng cụ quang học)

Cấu tạo: (cách) + (tử) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lưới, geographical graticule, lưới địa lý, ô vạch (trong dụng cụ quang học)