格子紙 cách tử chỉ Hán Việt: cách tử chỉ Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 子 (tử) + 紙 (chỉ)Hán Việtcách tử chỉCấu tạo格 + 子 + 紙 · cách + tử + chỉ nghĩa thành phần: cách + tử + chỉ Nghĩa EngCihui 格子紙 ézizhǐ n. 1. lined handwriting paper 2. ruled paper M:¹zhāng