格子间 gé zi jiān·cách tử gian Hán Việt: cách tử gian · Pinyin: gé zi jiān Tổng quan gian làm việc nhỏ Cấu tạo: 格 (cách) + 子 (tử) + 間 (gian)Pinyingé zi jiānHán Việtcách tử gianTừ loạidanhCấu tạo格 + 子 + 間 · cách + tử + gian nghĩa thành phần: cách + tử + gian Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ô làm việcEngCihui cubicle Từ liên quan Gần nghĩa格子呢 · 格子架 · 格子棚 · 格子状 · 格子窗 · 格子线 · 格子 · 格子呢的