格子間

gé zi jiān cách tử gian

Hán Việt: cách tử gian · Pinyin: gé zi jiān

Tổng quan

gian làm việc nhỏ

Cấu tạo: (cách) + (tử) + (gian)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gian làm việc nhỏ

Eng

  • CC-CEDICT cubicle
  • Cihui cubicle