格字呢 cách tự ni Hán Việt: cách tự ni Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 字 (tự) + 呢 (ni)Hán Việtcách tự niCấu tạo格 + 字 + 呢 · cách + tự + ni nghĩa thành phần: cách + tự + ni Nghĩa EngCihui 格字呢 ézìní n. plaid woolen cloth