格平根 gé píng gēn · cách bình căn Hán Việt: cách bình căn · Pinyin: gé píng gēn Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 平 (bình) + 根 (căn)Pinyingé píng gēnHán Việtcách bình cănCấu tạo格 + 平 + 根 · cách + bình + căn nghĩa thành phần: cách + bình + căn