格式刷 gé shì shuā · cách thức xoát Hán Việt: cách thức xoát · Pinyin: gé shì shuā Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 式 (thức) + 刷 (xoát)Pinyingé shì shuāHán Việtcách thức xoátCấu tạo格 + 式 + 刷 · cách + thức + xoát nghĩa thành phần: cách + thức + xoát