格式刷

gé shì shuācách thức xoát

Hán Việt: cách thức xoát · Pinyin: gé shì shuā

Tổng quan

Cấu tạo: 格 (cách) + 式 (thức) + 刷 (xoát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cọ định dạng

Đức

  • Handedict Pinsel zum Übertragen der Formatierung in Office-Anwendungen

Từ liên quan

Gần nghĩa

格式化 · 格式塔 · 格式 · 格式上的 · 格式塔疗法 · 格式码 · 格式变换 · 格式名称