格式化

gé shì huà cách thức hóa

Hán Việt: cách thức hóa · Pinyin: gé shì huà

Tổng quan

định dạng

Cấu tạo: (cách) + (thức) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui định dạng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把同类事物处理成相同的规格、式样:文学创作不能~;计算机等对磁盘进行使用前的预处理,以便存入数据。

Eng

  • CC-CEDICT (computing) to format
  • Cihui to format