格式化

gé shì huàcách thức hóa

Hán Việt: cách thức hóa · Pinyin: gé shì huà

Tổng quan

định dạng

新华 · Tân Hoa Đại lục

把同类事物处理成相同的规格、式样:文学创作不能~; 计算机等对磁盘进行使用前的预处理,以便存入数据。

Cấu tạo: 格 (cách) + 式 (thức) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 định dạng
  • Tần suất từ sắp xếp; thiết kế; khổ (sách, giấy, bìa...) tạo khuôn thức, định dạng, xác định quy cách; định dạng
  • Biên soạn v. fall into a pattern

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把同类事物处理成相同的规格、式样:文学创作不能~; 计算机等对磁盘进行使用前的预处理,以便存入数据。
  • Kaggle Zh-Vi Format

Eng

  • Cihui to format
  • Tần suất từ v. fall into a pattern

Đức

  • Handedict formatieren

Từ liên quan

Gần nghĩa

格式塔 · 格式 · 格式上的 · 格式塔疗法 · 格式化了的 · 格式化容量 · 格式化文字 · 格式化磁盘