格式塔

gé shì tǎcách thức tháp

Hán Việt: cách thức tháp · Pinyin: gé shì tǎ

Tổng quan

Gestalt (từ mượn)

Cấu tạo: 格 (cách) + 式 (thức) + 塔 (tháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 格斯塔
  • Tần suất từ Gestalt (từ mượn) , xem 格斯塔[Ge2 si1 ta3]

Eng

  • Cihui (loanword) gestalt
  • Tần suất từ (loanword) gestalt

Đức

  • Handedict Gestalt (S, Bio)

Từ liên quan

Gần nghĩa

格式塔疗法 · 格式化 · 格式 · 格式上的 · 格式塔学派 · 格式塔理论 · 格式刷 · 格式码