格式塔

gé shì tǎ cách thức tháp

Hán Việt: cách thức tháp · Pinyin: gé shì tǎ

Tổng quan

Gestalt (từ mượn) | xem 格斯塔

Cấu tạo: (cách) + (thức) + (tháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Gestalt (từ mượn) | xem 格斯塔

Eng

  • CC-CEDICT (loanword) gestalt
  • Cihui (loanword) gestalt