格式码 cách thức mã Hán Việt: cách thức mã Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 式 (thức) + 碼 (mã)Hán Việtcách thức mãTừ loạidanhCấu tạo格 + 式 + 碼 · cách + thức + mã nghĩa thành phần: cách + thức + mã Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mã định dạngMainlandKaggle Zh-Vi Format CodesEngCihui Format Codes Từ liên quan Gần nghĩa格式化 · 格式塔 · 格式 · 格式上的 · 格式塔疗法 · 格式刷 · 格式变换 · 格式名称