格式碼 cách thức mã Hán Việt: cách thức mã Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 式 (thức) + 碼 (mã)Hán Việtcách thức mãCấu tạo格 + 式 + 碼 · cách + thức + mã nghĩa thành phần: cách + thức + mã Nghĩa EngCihui Format Codes