格德勒 gé dé lēi · cách đức lặc Hán Việt: cách đức lặc · Pinyin: gé dé lēi Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 德 (đức) + 勒 (lặc)Pinyingé dé lēiHán Việtcách đức lặcCấu tạo格 + 德 + 勒 · cách + đức + lặc nghĩa thành phần: cách + đức + lặc