格拉兒 cách lạp nhi Hán Việt: cách lạp nhi Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 拉 (lạp) + 兒 (nhi)Hán Việtcách lạp nhiCấu tạo格 + 拉 + 兒 · cách + lạp + nhi nghĩa thành phần: cách + lạp + nhi Nghĩa EngCihui 格拉兒 ēlár n. <coll.> corner