格拉漢姆

gé lā hàn mǔ cách lạp hán mỗ

Hán Việt: cách lạp hán mỗ · Pinyin: gé lā hàn mǔ

Tổng quan

Graham hoặc Graeme (tên)

Cấu tạo: (cách) + (lạp) + (hán) + (mỗ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Graham hoặc Graeme (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Graham or Graeme (name)
  • Cihui Graham or Graeme (name)