格斯勒

gé sī lēicách tư lặc

Hán Việt: cách tư lặc · Pinyin: gé sī lēi

Tổng quan

Cấu tạo: 格 (cách) + 斯 (tư) + 勒 (lặc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Gessler

Đức

  • Handedict Gessler, Geßler (Eig, Fam)

Từ liên quan

Gần nghĩa

格斯塔 · 斯勒格