格林兄弟 gé lín xiōng dì · cách lâm huynh đệ Hán Việt: cách lâm huynh đệ · Pinyin: gé lín xiōng dì Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 林 (lâm) + 兄 (huynh) + 弟 (đệ)Pinyingé lín xiōng dìHán Việtcách lâm huynh đệCấu tạo格 + 林 + 兄 + 弟 · cách + lâm + huynh + đệ nghĩa thành phần: cách + lâm + huynh + đệ