格林威 cách lâm uy Hán Việt: cách lâm uy Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 林 (lâm) + 威 (uy)Hán Việtcách lâm uyCấu tạo格 + 林 + 威 · cách + lâm + uy nghĩa thành phần: cách + lâm + uy Nghĩa EngCihui 格林威 élínwēi p.w. Greenwich