格林製劑 cách lâm chế tề Hán Việt: cách lâm chế tề Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 林 (lâm) + 製 (chế) + 劑 (tề)Hán Việtcách lâm chế tềCấu tạo格 + 林 + 製 + 劑 · cách + lâm + chế + tề nghĩa thành phần: cách + lâm + chế + tề Nghĩa EngCihui galenica