格柵化 cách sách hóa Hán Việt: cách sách hóa Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 柵 (sách) + 化 (hóa)Hán Việtcách sách hóaCấu tạo格 + 柵 + 化 · cách + sách + hóa nghĩa thành phần: cách + sách + hóa Nghĩa EngCihui gridding