格格不吐

gē gē bù tǔ cách cách bất thổ

Hán Việt: cách cách bất thổ · Pinyin: gē gē bù tǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + (cách) + (bất) + (thổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指有所格碍,不能尽情论述。