格格不納

gē gē bù nà cách cách bất nạp

Hán Việt: cách cách bất nạp · Pinyin: gē gē bù nà

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + (cách) + (bất) + (nạp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「格格不入」。見「格格不入」條。01.清.昭槤《嘯亭續錄.卷三.詩文澀體》:「宋子京(祁)詩文瑰麗,與兄頡頏。其《新唐書》好用僻字澀句,以矜其博,使人讀之,胸臆間格格不納,殊不爽朗。」