格格響的 cách cách hưởng đích Hán Việt: cách cách hưởng đích Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 格 (cách) + 響 (hưởng) + 的 (đích)Hán Việtcách cách hưởng đíchCấu tạo格 + 格 + 響 + 的 · cách + cách + hưởng + đích nghĩa thành phần: cách + cách + hưởng + đích Nghĩa EngCihui rattly