格氏貂 gé shì diāo · cách thị điêu Hán Việt: cách thị điêu · Pinyin: gé shì diāo Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 氏 (thị) + 貂 (điêu)Pinyingé shì diāoHán Việtcách thị điêuCấu tạo格 + 氏 + 貂 · cách + thị + điêu nghĩa thành phần: cách + thị + điêu