格沃古伕 gé wò gǔ fū · cách ốc cổ phu Hán Việt: cách ốc cổ phu · Pinyin: gé wò gǔ fū Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 沃 (ốc) + 古 (cổ) + 伕 (phu)Pinyingé wò gǔ fūHán Việtcách ốc cổ phuCấu tạo格 + 沃 + 古 + 伕 · cách + ốc + cổ + phu nghĩa thành phần: cách + ốc + cổ + phu