格狀物

cách trạng vật

Hán Việt: cách trạng vật

Tổng quan

vỉ (nướng chả), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thể dục,thể thao), (thông tục) sân đá bóng (trong phạm vi đường biên), (sân khấu) khung (để) kéo phông (trên tầng thượng sân khấu), (hàng hải) giàn đỡ tàu (trong xưởng), bồn chồn như ngồi trên đống lửa

Cấu tạo: (cách) + (trạng) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vỉ (nướng chả), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thể dục,thể thao), (thông tục) sân đá bóng (trong phạm vi đường biên), (sân khấu) khung (để) kéo phông (trên tầng thượng sân khấu), (hàng hải) giàn đỡ tàu (trong xưởng), bồn chồn như ngồi trên đống lửa