格瓦斯 gé wǎ sī · cách ngõa tư Hán Việt: cách ngõa tư · Pinyin: gé wǎ sī Tổng quan (loanword) kvass Cấu tạo: 格 (cách) + 瓦 (ngõa) + 斯 (tư)Pinyingé wǎ sīHán Việtcách ngõa tưCấu tạo格 + 瓦 + 斯 · cách + ngõa + tư nghĩa thành phần: cách + ngõa + tư Nghĩa EngCC-CEDICT (loanword) kvassCihui (loanword) kvass