格罗格酒

géluógé jiǔcách la cách tửu

Hán Việt: cách la cách tửu · Pinyin: géluógé jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 格 (cách) + 羅 (la) + 格 (cách) + 酒 (tửu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui grog

Từ liên quan

Gần nghĩa

格罗兹尼 · 格罗宁根 · 格罗德诺 · 格罗伯鼠科 · 格罗德诺州 · 格罗皮乌斯 · 格罗宁根大学