格致会

gé zhì huìcách trí hội

Hán Việt: cách trí hội · Pinyin: gé zhì huì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.清末指自然科学学会。

Cấu tạo: 格 (cách) + 致 (trí) + 會 (hội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.清末指自然科学学会。

Từ liên quan

Gần nghĩa

格致 · 格致家 · 格致會