格致家 gé zhì jiā·cách trí gia Hán Việt: cách trí gia · Pinyin: gé zhì jiā Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.清末指自然科学家。 Cấu tạo: 格 (cách) + 致 (trí) + 家 (gia)Pinyingé zhì jiāHán Việtcách trí giaCấu tạo格 + 致 + 家 · cách + trí + gia nghĩa thành phần: cách + trí + gia Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.清末指自然科学家。 Từ liên quan Gần nghĩa格致 · 格致会 · 格致會