格蒙登 gé méng dēng · cách mông đăng Hán Việt: cách mông đăng · Pinyin: gé méng dēng Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 蒙 (mông) + 登 (đăng)Pinyingé méng dēngHán Việtcách mông đăngCấu tạo格 + 蒙 + 登 · cách + mông + đăng nghĩa thành phần: cách + mông + đăng