格蘭羚 gé lán líng · cách lan linh Hán Việt: cách lan linh · Pinyin: gé lán líng Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 蘭 (lan) + 羚 (linh)Pinyingé lán língHán Việtcách lan linhCấu tạo格 + 蘭 + 羚 · cách + lan + linh nghĩa thành phần: cách + lan + linh