格陵蘭

gé líng lán cách lăng lan

Hán Việt: cách lăng lan · Pinyin: gé líng lán

Tổng quan

Greenland

Cấu tạo: (cách) + (lăng) + (lan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Greenland

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 島名。位於北美洲東北的海中,是世界最大島。面積二百十七萬五千零八十二平方公里,大部分在北極圈內,故氣候極冷,為丹麥的領土。

Eng

  • CC-CEDICT Greenland
  • Cihui Greenland