格雷戈裏

Géléigēlǐ cách lôi qua lí

Hán Việt: cách lôi qua lí · Pinyin: Géléigēlǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + (lôi) + (qua) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Gregory