格雷碼 gé léi mǎ · cách lôi mã Hán Việt: cách lôi mã · Pinyin: gé léi mǎ Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 雷 (lôi) + 碼 (mã)Pinyingé léi mǎHán Việtcách lôi mãCấu tạo格 + 雷 + 碼 · cách + lôi + mã nghĩa thành phần: cách + lôi + mã