格雷科風 cách lôi khoa phong Hán Việt: cách lôi khoa phong Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 雷 (lôi) + 科 (khoa) + 風 (phong)Hán Việtcách lôi khoa phongCấu tạo格 + 雷 + 科 + 風 · cách + lôi + khoa + phong nghĩa thành phần: cách + lôi + khoa + phong Nghĩa EngCihui greco